Chuyển đổi pennyweight sang gerah (Kinh Thánh Hebrew)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị gerah (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
gerah (Kinh Thánh Hebrew)
Định nghĩa: gerah (Kinh Thánh Hebrew) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gerah (Kinh Thánh Hebrew) bằng 0.00057 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang gerah (Kinh Thánh Hebrew)
| pennyweight [pwt] | gerah (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.0273 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 0.10 pennyweight | 0.2728 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 1 pennyweight | 2.73 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 2 pennyweight | 5.46 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 3 pennyweight | 8.19 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 5 pennyweight | 13.64 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 10 pennyweight | 27.28 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 20 pennyweight | 54.57 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 50 pennyweight | 136.42 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 100 pennyweight | 272.84 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 1000 pennyweight | 2728 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
Cách chuyển đổi pennyweight sang gerah (Kinh Thánh Hebrew)
1 pennyweight = 2.73 gerah (Kinh Thánh Hebrew)
1 gerah (Kinh Thánh Hebrew) = 0.366519 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang gerah (Kinh Thánh Hebrew):
15 pennyweight = 15 × 2.73 gerah (Kinh Thánh Hebrew) = 40.93 gerah (Kinh Thánh Hebrew)