Chuyển đổi pennyweight sang pound (troy hoặc dược sĩ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang pound (troy hoặc dược sĩ)
| pennyweight [pwt] | pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.000042 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 0.10 pennyweight | 0.000417 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1 pennyweight | 0.004167 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 2 pennyweight | 0.008333 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 3 pennyweight | 0.0125 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 5 pennyweight | 0.0208 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 10 pennyweight | 0.0417 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 20 pennyweight | 0.0833 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 50 pennyweight | 0.2083 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 100 pennyweight | 0.4167 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1000 pennyweight | 4.17 pound (troy hoặc dược sĩ) |
Cách chuyển đổi pennyweight sang pound (troy hoặc dược sĩ)
1 pennyweight = 0.004167 pound (troy hoặc dược sĩ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 240.00 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang pound (troy hoặc dược sĩ):
15 pennyweight = 15 × 0.004167 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.062500 pound (troy hoặc dược sĩ)