Chuyển đổi pennyweight sang Dan (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị Dan (Trung Quốc) [担]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
Dan (Trung Quốc)
Định nghĩa: Dan (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Dan (Trung Quốc) bằng 50 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang Dan (Trung Quốc)
| pennyweight [pwt] | Dan (Trung Quốc) [担] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.000000 Dan (Trung Quốc) |
| 0.10 pennyweight | 0.000003 Dan (Trung Quốc) |
| 1 pennyweight | 0.000031 Dan (Trung Quốc) |
| 2 pennyweight | 0.000062 Dan (Trung Quốc) |
| 3 pennyweight | 0.000093 Dan (Trung Quốc) |
| 5 pennyweight | 0.000156 Dan (Trung Quốc) |
| 10 pennyweight | 0.000311 Dan (Trung Quốc) |
| 20 pennyweight | 0.000622 Dan (Trung Quốc) |
| 50 pennyweight | 0.001555 Dan (Trung Quốc) |
| 100 pennyweight | 0.003110 Dan (Trung Quốc) |
| 1000 pennyweight | 0.0311 Dan (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi pennyweight sang Dan (Trung Quốc)
1 pennyweight = 0.000031 Dan (Trung Quốc)
1 Dan (Trung Quốc) = 32151 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang Dan (Trung Quốc):
15 pennyweight = 15 × 0.000031 Dan (Trung Quốc) = 0.000467 Dan (Trung Quốc)