Chuyển đổi pennyweight sang poundal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị poundal [pdl]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang poundal
| pennyweight [pwt] | poundal [pdl] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.001104 poundal |
| 0.10 pennyweight | 0.0110 poundal |
| 1 pennyweight | 0.1104 poundal |
| 2 pennyweight | 0.2208 poundal |
| 3 pennyweight | 0.3312 poundal |
| 5 pennyweight | 0.5520 poundal |
| 10 pennyweight | 1.10 poundal |
| 20 pennyweight | 2.21 poundal |
| 50 pennyweight | 5.52 poundal |
| 100 pennyweight | 11.04 poundal |
| 1000 pennyweight | 110.40 poundal |
Cách chuyển đổi pennyweight sang poundal
1 pennyweight = 0.110400 poundal
1 poundal = 9.06 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang poundal:
15 pennyweight = 15 × 0.110400 poundal = 1.66 poundal