Chuyển đổi pennyweight sang tấn (ngắn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị tấn (ngắn) [ton (US)]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
tấn (ngắn)
Định nghĩa: tấn (ngắn) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (ngắn) bằng 907.18474 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang tấn (ngắn)
| pennyweight [pwt] | tấn (ngắn) [ton (US)] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.000000 tấn (ngắn) |
| 0.10 pennyweight | 0.000000 tấn (ngắn) |
| 1 pennyweight | 0.000002 tấn (ngắn) |
| 2 pennyweight | 0.000003 tấn (ngắn) |
| 3 pennyweight | 0.000005 tấn (ngắn) |
| 5 pennyweight | 0.000009 tấn (ngắn) |
| 10 pennyweight | 0.000017 tấn (ngắn) |
| 20 pennyweight | 0.000034 tấn (ngắn) |
| 50 pennyweight | 0.000086 tấn (ngắn) |
| 100 pennyweight | 0.000171 tấn (ngắn) |
| 1000 pennyweight | 0.001714 tấn (ngắn) |
Cách chuyển đổi pennyweight sang tấn (ngắn)
1 pennyweight = 0.000002 tấn (ngắn)
1 tấn (ngắn) = 583333 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang tấn (ngắn):
15 pennyweight = 15 × 0.000002 tấn (ngắn) = 0.000026 tấn (ngắn)