Chuyển đổi pennyweight sang Liang (Trung Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị Liang (Trung Quốc) [市两]
pennyweight [pwt]
Liang (Trung Quốc) [市两]

pennyweight

Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.

Liang (Trung Quốc)

Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.

Bảng chuyển đổi pennyweight sang Liang (Trung Quốc)

pennyweight [pwt] Liang (Trung Quốc) [市两]
0.01 pennyweight 0.000311 Liang (Trung Quốc)
0.10 pennyweight 0.003110 Liang (Trung Quốc)
1 pennyweight 0.0311 Liang (Trung Quốc)
2 pennyweight 0.0622 Liang (Trung Quốc)
3 pennyweight 0.0933 Liang (Trung Quốc)
5 pennyweight 0.1555 Liang (Trung Quốc)
10 pennyweight 0.3110 Liang (Trung Quốc)
20 pennyweight 0.6221 Liang (Trung Quốc)
50 pennyweight 1.56 Liang (Trung Quốc)
100 pennyweight 3.11 Liang (Trung Quốc)
1000 pennyweight 31.10 Liang (Trung Quốc)

Cách chuyển đổi pennyweight sang Liang (Trung Quốc)

1 pennyweight = 0.031103 Liang (Trung Quốc)

1 Liang (Trung Quốc) = 32.15 pennyweight

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pennyweight sang Liang (Trung Quốc):
15 pennyweight = 15 × 0.031103 Liang (Trung Quốc) = 0.466552 Liang (Trung Quốc)

Chuyển đổi pennyweight sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.