Chuyển đổi pennyweight sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
| pennyweight [pwt] | Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.000541 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 pennyweight | 0.005408 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1 pennyweight | 0.0541 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 2 pennyweight | 0.1082 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 3 pennyweight | 0.1622 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 5 pennyweight | 0.2704 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 10 pennyweight | 0.5408 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 20 pennyweight | 1.08 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 50 pennyweight | 2.70 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 100 pennyweight | 5.41 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1000 pennyweight | 54.08 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi pennyweight sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 pennyweight = 0.054082 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 18.49 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang Castilian onza (Tây Ban Nha):
15 pennyweight = 15 × 0.054082 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.811231 Castilian onza (Tây Ban Nha)