Chuyển đổi pennyweight sang chỉ (Việt Nam)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị chỉ (Việt Nam) [chỉ]
pennyweight [pwt]
chỉ (Việt Nam) [chỉ]

pennyweight

Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.

chỉ (Việt Nam)

Định nghĩa: chỉ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 chỉ (Việt Nam) bằng 0.00375 kilôgram.

Bảng chuyển đổi pennyweight sang chỉ (Việt Nam)

pennyweight [pwt] chỉ (Việt Nam) [chỉ]
0.01 pennyweight 0.004147 chỉ (Việt Nam)
0.10 pennyweight 0.0415 chỉ (Việt Nam)
1 pennyweight 0.4147 chỉ (Việt Nam)
2 pennyweight 0.8294 chỉ (Việt Nam)
3 pennyweight 1.24 chỉ (Việt Nam)
5 pennyweight 2.07 chỉ (Việt Nam)
10 pennyweight 4.15 chỉ (Việt Nam)
20 pennyweight 8.29 chỉ (Việt Nam)
50 pennyweight 20.74 chỉ (Việt Nam)
100 pennyweight 41.47 chỉ (Việt Nam)
1000 pennyweight 414.71 chỉ (Việt Nam)

Cách chuyển đổi pennyweight sang chỉ (Việt Nam)

1 pennyweight = 0.414713 chỉ (Việt Nam)

1 chỉ (Việt Nam) = 2.41 pennyweight

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pennyweight sang chỉ (Việt Nam):
15 pennyweight = 15 × 0.414713 chỉ (Việt Nam) = 6.22 chỉ (Việt Nam)

Chuyển đổi pennyweight sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.