Chuyển đổi pennyweight sang kip
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị kip [kip]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
kip
Định nghĩa: kip là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kip bằng 453.59237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang kip
| pennyweight [pwt] | kip [kip] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.000000 kip |
| 0.10 pennyweight | 0.000000 kip |
| 1 pennyweight | 0.000003 kip |
| 2 pennyweight | 0.000007 kip |
| 3 pennyweight | 0.000010 kip |
| 5 pennyweight | 0.000017 kip |
| 10 pennyweight | 0.000034 kip |
| 20 pennyweight | 0.000069 kip |
| 50 pennyweight | 0.000171 kip |
| 100 pennyweight | 0.000343 kip |
| 1000 pennyweight | 0.003429 kip |
Cách chuyển đổi pennyweight sang kip
1 pennyweight = 0.000003 kip
1 kip = 291667 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang kip:
15 pennyweight = 15 × 0.000003 kip = 0.000051 kip