Chuyển đổi pennyweight sang carat

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị carat [car, ct]
pennyweight [pwt]
carat [car, ct]

pennyweight

Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.

carat

Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.

Bảng chuyển đổi pennyweight sang carat

pennyweight [pwt] carat [car, ct]
0.01 pennyweight 0.0778 carat
0.10 pennyweight 0.7776 carat
1 pennyweight 7.78 carat
2 pennyweight 15.55 carat
3 pennyweight 23.33 carat
5 pennyweight 38.88 carat
10 pennyweight 77.76 carat
20 pennyweight 155.52 carat
50 pennyweight 388.79 carat
100 pennyweight 777.59 carat
1000 pennyweight 7776 carat

Cách chuyển đổi pennyweight sang carat

1 pennyweight = 7.78 carat

1 carat = 0.128603 pennyweight

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pennyweight sang carat:
15 pennyweight = 15 × 7.78 carat = 116.64 carat

Chuyển đổi pennyweight sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.