Chuyển đổi pennyweight sang tấn (thử nghiệm) (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị tấn (thử nghiệm) (Anh) [AT (UK)]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
tấn (thử nghiệm) (Anh)
Định nghĩa: tấn (thử nghiệm) (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (thử nghiệm) (Anh) bằng 0.0326666667 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang tấn (thử nghiệm) (Anh)
| pennyweight [pwt] | tấn (thử nghiệm) (Anh) [AT (UK)] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.000476 tấn (thử nghiệm) (Anh) |
| 0.10 pennyweight | 0.004761 tấn (thử nghiệm) (Anh) |
| 1 pennyweight | 0.0476 tấn (thử nghiệm) (Anh) |
| 2 pennyweight | 0.0952 tấn (thử nghiệm) (Anh) |
| 3 pennyweight | 0.1428 tấn (thử nghiệm) (Anh) |
| 5 pennyweight | 0.2380 tấn (thử nghiệm) (Anh) |
| 10 pennyweight | 0.4761 tấn (thử nghiệm) (Anh) |
| 20 pennyweight | 0.9521 tấn (thử nghiệm) (Anh) |
| 50 pennyweight | 2.38 tấn (thử nghiệm) (Anh) |
| 100 pennyweight | 4.76 tấn (thử nghiệm) (Anh) |
| 1000 pennyweight | 47.61 tấn (thử nghiệm) (Anh) |
Cách chuyển đổi pennyweight sang tấn (thử nghiệm) (Anh)
1 pennyweight = 0.047607 tấn (thử nghiệm) (Anh)
1 tấn (thử nghiệm) (Anh) = 21.01 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang tấn (thử nghiệm) (Anh):
15 pennyweight = 15 × 0.047607 tấn (thử nghiệm) (Anh) = 0.714110 tấn (thử nghiệm) (Anh)