Chuyển đổi pennyweight sang phần tư (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị phần tư (Anh) [qr (UK)]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
phần tư (Anh)
Định nghĩa: phần tư (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 phần tư (Anh) bằng 12.70058636 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang phần tư (Anh)
| pennyweight [pwt] | phần tư (Anh) [qr (UK)] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.000001 phần tư (Anh) |
| 0.10 pennyweight | 0.000012 phần tư (Anh) |
| 1 pennyweight | 0.000122 phần tư (Anh) |
| 2 pennyweight | 0.000245 phần tư (Anh) |
| 3 pennyweight | 0.000367 phần tư (Anh) |
| 5 pennyweight | 0.000612 phần tư (Anh) |
| 10 pennyweight | 0.001224 phần tư (Anh) |
| 20 pennyweight | 0.002449 phần tư (Anh) |
| 50 pennyweight | 0.006122 phần tư (Anh) |
| 100 pennyweight | 0.0122 phần tư (Anh) |
| 1000 pennyweight | 0.1224 phần tư (Anh) |
Cách chuyển đổi pennyweight sang phần tư (Anh)
1 pennyweight = 0.000122 phần tư (Anh)
1 phần tư (Anh) = 8167 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang phần tư (Anh):
15 pennyweight = 15 × 0.000122 phần tư (Anh) = 0.001837 phần tư (Anh)