Chuyển đổi pennyweight sang Once de Paris (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị Once de Paris (Pháp) [once]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
Once de Paris (Pháp)
Định nghĩa: Once de Paris (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Once de Paris (Pháp) bằng 0.0305941154125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang Once de Paris (Pháp)
| pennyweight [pwt] | Once de Paris (Pháp) [once] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.000508 Once de Paris (Pháp) |
| 0.10 pennyweight | 0.005083 Once de Paris (Pháp) |
| 1 pennyweight | 0.0508 Once de Paris (Pháp) |
| 2 pennyweight | 0.1017 Once de Paris (Pháp) |
| 3 pennyweight | 0.1525 Once de Paris (Pháp) |
| 5 pennyweight | 0.2542 Once de Paris (Pháp) |
| 10 pennyweight | 0.5083 Once de Paris (Pháp) |
| 20 pennyweight | 1.02 Once de Paris (Pháp) |
| 50 pennyweight | 2.54 Once de Paris (Pháp) |
| 100 pennyweight | 5.08 Once de Paris (Pháp) |
| 1000 pennyweight | 50.83 Once de Paris (Pháp) |
Cách chuyển đổi pennyweight sang Once de Paris (Pháp)
1 pennyweight = 0.050832 Once de Paris (Pháp)
1 Once de Paris (Pháp) = 19.67 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang Once de Paris (Pháp):
15 pennyweight = 15 × 0.050832 Once de Paris (Pháp) = 0.762487 Once de Paris (Pháp)