Chuyển đổi pennyweight sang Pound (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị Pound (Đức) [Pfund]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
Pound (Đức)
Định nghĩa: Pound (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Đức) bằng 0.5 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang Pound (Đức)
| pennyweight [pwt] | Pound (Đức) [Pfund] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.000031 Pound (Đức) |
| 0.10 pennyweight | 0.000311 Pound (Đức) |
| 1 pennyweight | 0.003110 Pound (Đức) |
| 2 pennyweight | 0.006221 Pound (Đức) |
| 3 pennyweight | 0.009331 Pound (Đức) |
| 5 pennyweight | 0.0156 Pound (Đức) |
| 10 pennyweight | 0.0311 Pound (Đức) |
| 20 pennyweight | 0.0622 Pound (Đức) |
| 50 pennyweight | 0.1555 Pound (Đức) |
| 100 pennyweight | 0.3110 Pound (Đức) |
| 1000 pennyweight | 3.11 Pound (Đức) |
Cách chuyển đổi pennyweight sang Pound (Đức)
1 pennyweight = 0.003110 Pound (Đức)
1 Pound (Đức) = 321.51 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang Pound (Đức):
15 pennyweight = 15 × 0.003110 Pound (Đức) = 0.046655 Pound (Đức)