Chuyển đổi pennyweight sang tạ (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
pennyweight [pwt]
tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]

pennyweight

Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.

tạ (Mỹ)

Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.

Bảng chuyển đổi pennyweight sang tạ (Mỹ)

pennyweight [pwt] tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
0.01 pennyweight 0.000000 tạ (Mỹ)
0.10 pennyweight 0.000003 tạ (Mỹ)
1 pennyweight 0.000034 tạ (Mỹ)
2 pennyweight 0.000069 tạ (Mỹ)
3 pennyweight 0.000103 tạ (Mỹ)
5 pennyweight 0.000171 tạ (Mỹ)
10 pennyweight 0.000343 tạ (Mỹ)
20 pennyweight 0.000686 tạ (Mỹ)
50 pennyweight 0.001714 tạ (Mỹ)
100 pennyweight 0.003429 tạ (Mỹ)
1000 pennyweight 0.0343 tạ (Mỹ)

Cách chuyển đổi pennyweight sang tạ (Mỹ)

1 pennyweight = 0.000034 tạ (Mỹ)

1 tạ (Mỹ) = 29167 pennyweight

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pennyweight sang tạ (Mỹ):
15 pennyweight = 15 × 0.000034 tạ (Mỹ) = 0.000514 tạ (Mỹ)

Chuyển đổi pennyweight sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.