Chuyển đổi pennyweight sang stone (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị stone (Mỹ) [stone (US)]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang stone (Mỹ)
| pennyweight [pwt] | stone (Mỹ) [stone (US)] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.000003 stone (Mỹ) |
| 0.10 pennyweight | 0.000027 stone (Mỹ) |
| 1 pennyweight | 0.000274 stone (Mỹ) |
| 2 pennyweight | 0.000549 stone (Mỹ) |
| 3 pennyweight | 0.000823 stone (Mỹ) |
| 5 pennyweight | 0.001371 stone (Mỹ) |
| 10 pennyweight | 0.002743 stone (Mỹ) |
| 20 pennyweight | 0.005486 stone (Mỹ) |
| 50 pennyweight | 0.0137 stone (Mỹ) |
| 100 pennyweight | 0.0274 stone (Mỹ) |
| 1000 pennyweight | 0.2743 stone (Mỹ) |
Cách chuyển đổi pennyweight sang stone (Mỹ)
1 pennyweight = 0.000274 stone (Mỹ)
1 stone (Mỹ) = 3646 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang stone (Mỹ):
15 pennyweight = 15 × 0.000274 stone (Mỹ) = 0.004114 stone (Mỹ)