Chuyển đổi pennyweight sang Arroba (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị Arroba (Bồ Đào Nha) [@]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
Arroba (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Arroba (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Arroba (Bồ Đào Nha) bằng 14.688 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang Arroba (Bồ Đào Nha)
| pennyweight [pwt] | Arroba (Bồ Đào Nha) [@] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.000001 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 pennyweight | 0.000011 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 1 pennyweight | 0.000106 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 2 pennyweight | 0.000212 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 3 pennyweight | 0.000318 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 5 pennyweight | 0.000529 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 10 pennyweight | 0.001059 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 20 pennyweight | 0.002118 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 50 pennyweight | 0.005294 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 100 pennyweight | 0.0106 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 1000 pennyweight | 0.1059 Arroba (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi pennyweight sang Arroba (Bồ Đào Nha)
1 pennyweight = 0.000106 Arroba (Bồ Đào Nha)
1 Arroba (Bồ Đào Nha) = 9445 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang Arroba (Bồ Đào Nha):
15 pennyweight = 15 × 0.000106 Arroba (Bồ Đào Nha) = 0.001588 Arroba (Bồ Đào Nha)