Chuyển đổi pennyweight sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤]
pennyweight [pwt]
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤]

pennyweight

Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.

Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.

Bảng chuyển đổi pennyweight sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

pennyweight [pwt] Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤]
0.01 pennyweight 0.000026 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
0.10 pennyweight 0.000257 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 pennyweight 0.002571 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
2 pennyweight 0.005143 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
3 pennyweight 0.007714 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
5 pennyweight 0.0129 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
10 pennyweight 0.0257 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
20 pennyweight 0.0514 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
50 pennyweight 0.1286 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
100 pennyweight 0.2571 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1000 pennyweight 2.57 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

Cách chuyển đổi pennyweight sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

1 pennyweight = 0.002571 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 388.89 pennyweight

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pennyweight sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 pennyweight = 15 × 0.002571 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.038571 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

Chuyển đổi pennyweight sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.