Chuyển đổi pennyweight sang quintal (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị quintal (hệ mét) [cwt]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
quintal (hệ mét)
Định nghĩa: quintal (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 quintal (hệ mét) bằng 100 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang quintal (hệ mét)
| pennyweight [pwt] | quintal (hệ mét) [cwt] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.000000 quintal (hệ mét) |
| 0.10 pennyweight | 0.000002 quintal (hệ mét) |
| 1 pennyweight | 0.000016 quintal (hệ mét) |
| 2 pennyweight | 0.000031 quintal (hệ mét) |
| 3 pennyweight | 0.000047 quintal (hệ mét) |
| 5 pennyweight | 0.000078 quintal (hệ mét) |
| 10 pennyweight | 0.000156 quintal (hệ mét) |
| 20 pennyweight | 0.000311 quintal (hệ mét) |
| 50 pennyweight | 0.000778 quintal (hệ mét) |
| 100 pennyweight | 0.001555 quintal (hệ mét) |
| 1000 pennyweight | 0.0156 quintal (hệ mét) |
Cách chuyển đổi pennyweight sang quintal (hệ mét)
1 pennyweight = 0.000016 quintal (hệ mét)
1 quintal (hệ mét) = 64301 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang quintal (hệ mét):
15 pennyweight = 15 × 0.000016 quintal (hệ mét) = 0.000233 quintal (hệ mét)