Chuyển đổi pennyweight sang Kan (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị Kan (Nhật Bản) [貫]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
Kan (Nhật Bản)
Định nghĩa: Kan (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kan (Nhật Bản) bằng 3.75 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang Kan (Nhật Bản)
| pennyweight [pwt] | Kan (Nhật Bản) [貫] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.000004 Kan (Nhật Bản) |
| 0.10 pennyweight | 0.000041 Kan (Nhật Bản) |
| 1 pennyweight | 0.000415 Kan (Nhật Bản) |
| 2 pennyweight | 0.000829 Kan (Nhật Bản) |
| 3 pennyweight | 0.001244 Kan (Nhật Bản) |
| 5 pennyweight | 0.002074 Kan (Nhật Bản) |
| 10 pennyweight | 0.004147 Kan (Nhật Bản) |
| 20 pennyweight | 0.008294 Kan (Nhật Bản) |
| 50 pennyweight | 0.0207 Kan (Nhật Bản) |
| 100 pennyweight | 0.0415 Kan (Nhật Bản) |
| 1000 pennyweight | 0.4147 Kan (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi pennyweight sang Kan (Nhật Bản)
1 pennyweight = 0.000415 Kan (Nhật Bản)
1 Kan (Nhật Bản) = 2411 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang Kan (Nhật Bản):
15 pennyweight = 15 × 0.000415 Kan (Nhật Bản) = 0.006221 Kan (Nhật Bản)