Chuyển đổi pennyweight sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.00320736 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
| pennyweight [pwt] | Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.004849 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 pennyweight | 0.0485 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 pennyweight | 0.4849 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 pennyweight | 0.9698 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 pennyweight | 1.45 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 pennyweight | 2.42 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 pennyweight | 4.85 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 pennyweight | 9.70 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 pennyweight | 24.24 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 pennyweight | 48.49 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 pennyweight | 484.88 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi pennyweight sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 pennyweight = 0.484877 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 2.06 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 pennyweight = 15 × 0.484877 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 7.27 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)