Chuyển đổi pennyweight sang centigram
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị centigram [cg]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
centigram
Định nghĩa: centigram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 centigram bằng 1.0e-5 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang centigram
| pennyweight [pwt] | centigram [cg] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 1.56 centigram |
| 0.10 pennyweight | 15.55 centigram |
| 1 pennyweight | 155.52 centigram |
| 2 pennyweight | 311.03 centigram |
| 3 pennyweight | 466.55 centigram |
| 5 pennyweight | 777.59 centigram |
| 10 pennyweight | 1555 centigram |
| 20 pennyweight | 3110 centigram |
| 50 pennyweight | 7776 centigram |
| 100 pennyweight | 15552 centigram |
| 1000 pennyweight | 155517 centigram |
Cách chuyển đổi pennyweight sang centigram
1 pennyweight = 155.52 centigram
1 centigram = 0.006430 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang centigram:
15 pennyweight = 15 × 155.52 centigram = 2333 centigram