Chuyển đổi pennyweight sang tấn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị tấn [t]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
tấn
Định nghĩa: tấn là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn bằng 1000 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang tấn
| pennyweight [pwt] | tấn [t] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.000000 tấn |
| 0.10 pennyweight | 0.000000 tấn |
| 1 pennyweight | 0.000002 tấn |
| 2 pennyweight | 0.000003 tấn |
| 3 pennyweight | 0.000005 tấn |
| 5 pennyweight | 0.000008 tấn |
| 10 pennyweight | 0.000016 tấn |
| 20 pennyweight | 0.000031 tấn |
| 50 pennyweight | 0.000078 tấn |
| 100 pennyweight | 0.000156 tấn |
| 1000 pennyweight | 0.001555 tấn |
Cách chuyển đổi pennyweight sang tấn
1 pennyweight = 0.000002 tấn
1 tấn = 643015 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang tấn:
15 pennyweight = 15 × 0.000002 tấn = 0.000023 tấn