Chuyển đổi pennyweight sang Onca (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị Onca (Bồ Đào Nha) [onça]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang Onca (Bồ Đào Nha)
| pennyweight [pwt] | Onca (Bồ Đào Nha) [onça] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.000542 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 pennyweight | 0.005421 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1 pennyweight | 0.0542 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 2 pennyweight | 0.1084 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 3 pennyweight | 0.1626 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 5 pennyweight | 0.2711 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 10 pennyweight | 0.5421 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 20 pennyweight | 1.08 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 50 pennyweight | 2.71 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 100 pennyweight | 5.42 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1000 pennyweight | 54.21 Onca (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi pennyweight sang Onca (Bồ Đào Nha)
1 pennyweight = 0.054211 Onca (Bồ Đào Nha)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 18.45 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang Onca (Bồ Đào Nha):
15 pennyweight = 15 × 0.054211 Onca (Bồ Đào Nha) = 0.813163 Onca (Bồ Đào Nha)