Chuyển đổi pennyweight sang slug
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị slug [slug]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
slug
Định nghĩa: slug là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 slug bằng 14.5939029372 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang slug
| pennyweight [pwt] | slug [slug] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.000001 slug |
| 0.10 pennyweight | 0.000011 slug |
| 1 pennyweight | 0.000107 slug |
| 2 pennyweight | 0.000213 slug |
| 3 pennyweight | 0.000320 slug |
| 5 pennyweight | 0.000533 slug |
| 10 pennyweight | 0.001066 slug |
| 20 pennyweight | 0.002131 slug |
| 50 pennyweight | 0.005328 slug |
| 100 pennyweight | 0.0107 slug |
| 1000 pennyweight | 0.1066 slug |
Cách chuyển đổi pennyweight sang slug
1 pennyweight = 0.000107 slug
1 slug = 9384 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang slug:
15 pennyweight = 15 × 0.000107 slug = 0.001598 slug