Chuyển đổi pennyweight sang Lispund (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị Lispund (Thụy Điển) [lispund]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
Lispund (Thụy Điển)
Định nghĩa: Lispund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Lispund (Thụy Điển) bằng 8.50152 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang Lispund (Thụy Điển)
| pennyweight [pwt] | Lispund (Thụy Điển) [lispund] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.000002 Lispund (Thụy Điển) |
| 0.10 pennyweight | 0.000018 Lispund (Thụy Điển) |
| 1 pennyweight | 0.000183 Lispund (Thụy Điển) |
| 2 pennyweight | 0.000366 Lispund (Thụy Điển) |
| 3 pennyweight | 0.000549 Lispund (Thụy Điển) |
| 5 pennyweight | 0.000915 Lispund (Thụy Điển) |
| 10 pennyweight | 0.001829 Lispund (Thụy Điển) |
| 20 pennyweight | 0.003659 Lispund (Thụy Điển) |
| 50 pennyweight | 0.009146 Lispund (Thụy Điển) |
| 100 pennyweight | 0.0183 Lispund (Thụy Điển) |
| 1000 pennyweight | 0.1829 Lispund (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi pennyweight sang Lispund (Thụy Điển)
1 pennyweight = 0.000183 Lispund (Thụy Điển)
1 Lispund (Thụy Điển) = 5467 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang Lispund (Thụy Điển):
15 pennyweight = 15 × 0.000183 Lispund (Thụy Điển) = 0.002744 Lispund (Thụy Điển)