Chuyển đổi pennyweight sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang Catty (Đài Loan)
| pennyweight [pwt] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.000026 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 pennyweight | 0.000259 Catty (Đài Loan) |
| 1 pennyweight | 0.002592 Catty (Đài Loan) |
| 2 pennyweight | 0.005184 Catty (Đài Loan) |
| 3 pennyweight | 0.007776 Catty (Đài Loan) |
| 5 pennyweight | 0.0130 Catty (Đài Loan) |
| 10 pennyweight | 0.0259 Catty (Đài Loan) |
| 20 pennyweight | 0.0518 Catty (Đài Loan) |
| 50 pennyweight | 0.1296 Catty (Đài Loan) |
| 100 pennyweight | 0.2592 Catty (Đài Loan) |
| 1000 pennyweight | 2.59 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi pennyweight sang Catty (Đài Loan)
1 pennyweight = 0.002592 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 385.81 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang Catty (Đài Loan):
15 pennyweight = 15 × 0.002592 Catty (Đài Loan) = 0.038879 Catty (Đài Loan)