Chuyển đổi pennyweight sang phần tư (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị phần tư (Mỹ) [qr (US)]
pennyweight [pwt]
phần tư (Mỹ) [qr (US)]

pennyweight

Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.

phần tư (Mỹ)

Định nghĩa: phần tư (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 phần tư (Mỹ) bằng 11.33980925 kilôgram.

Bảng chuyển đổi pennyweight sang phần tư (Mỹ)

pennyweight [pwt] phần tư (Mỹ) [qr (US)]
0.01 pennyweight 0.000001 phần tư (Mỹ)
0.10 pennyweight 0.000014 phần tư (Mỹ)
1 pennyweight 0.000137 phần tư (Mỹ)
2 pennyweight 0.000274 phần tư (Mỹ)
3 pennyweight 0.000411 phần tư (Mỹ)
5 pennyweight 0.000686 phần tư (Mỹ)
10 pennyweight 0.001371 phần tư (Mỹ)
20 pennyweight 0.002743 phần tư (Mỹ)
50 pennyweight 0.006857 phần tư (Mỹ)
100 pennyweight 0.0137 phần tư (Mỹ)
1000 pennyweight 0.1371 phần tư (Mỹ)

Cách chuyển đổi pennyweight sang phần tư (Mỹ)

1 pennyweight = 0.000137 phần tư (Mỹ)

1 phần tư (Mỹ) = 7292 pennyweight

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pennyweight sang phần tư (Mỹ):
15 pennyweight = 15 × 0.000137 phần tư (Mỹ) = 0.002057 phần tư (Mỹ)

Chuyển đổi pennyweight sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.