Chuyển đổi pennyweight sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
| pennyweight [pwt] | Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.000034 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 0.10 pennyweight | 0.000338 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1 pennyweight | 0.003380 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 2 pennyweight | 0.006760 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 3 pennyweight | 0.0101 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 5 pennyweight | 0.0169 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 10 pennyweight | 0.0338 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 20 pennyweight | 0.0676 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 50 pennyweight | 0.1690 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 100 pennyweight | 0.3380 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1000 pennyweight | 3.38 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi pennyweight sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 pennyweight = 0.003380 Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 295.85 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang Castilian libra (Tây Ban Nha):
15 pennyweight = 15 × 0.003380 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 0.050702 Castilian libra (Tây Ban Nha)