Chuyển đổi pint (Anh) sang quart (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Anh) [pt (UK)] sang đơn vị quart (Mỹ) [qt (US)]
pint (Anh)
Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
Bảng chuyển đổi pint (Anh) sang quart (Mỹ)
| pint (Anh) [pt (UK)] | quart (Mỹ) [qt (US)] |
|---|---|
| 0.01 pint (Anh) | 0.006005 quart (Mỹ) |
| 0.10 pint (Anh) | 0.0600 quart (Mỹ) |
| 1 pint (Anh) | 0.6005 quart (Mỹ) |
| 2 pint (Anh) | 1.20 quart (Mỹ) |
| 3 pint (Anh) | 1.80 quart (Mỹ) |
| 5 pint (Anh) | 3.00 quart (Mỹ) |
| 10 pint (Anh) | 6.00 quart (Mỹ) |
| 20 pint (Anh) | 12.01 quart (Mỹ) |
| 50 pint (Anh) | 30.02 quart (Mỹ) |
| 100 pint (Anh) | 60.05 quart (Mỹ) |
| 1000 pint (Anh) | 600.48 quart (Mỹ) |
Cách chuyển đổi pint (Anh) sang quart (Mỹ)
1 pint (Anh) = 0.600475 quart (Mỹ)
1 quart (Mỹ) = 1.67 pint (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint (Anh) sang quart (Mỹ):
15 pint (Anh) = 15 × 0.600475 quart (Mỹ) = 9.01 quart (Mỹ)