Chuyển đổi pint (Anh) sang thìa canh (hệ mét)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Anh) [pt (UK)] sang đơn vị thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)]
pint (Anh) [pt (UK)]
thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)]

pint (Anh)

Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.

thìa canh (hệ mét)

Định nghĩa: thìa canh (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (hệ mét) bằng 1.5e-5 mét khối.

Bảng chuyển đổi pint (Anh) sang thìa canh (hệ mét)

pint (Anh) [pt (UK)] thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)]
0.01 pint (Anh) 0.3788 thìa canh (hệ mét)
0.10 pint (Anh) 3.79 thìa canh (hệ mét)
1 pint (Anh) 37.88 thìa canh (hệ mét)
2 pint (Anh) 75.77 thìa canh (hệ mét)
3 pint (Anh) 113.65 thìa canh (hệ mét)
5 pint (Anh) 189.42 thìa canh (hệ mét)
10 pint (Anh) 378.84 thìa canh (hệ mét)
20 pint (Anh) 757.68 thìa canh (hệ mét)
50 pint (Anh) 1894 thìa canh (hệ mét)
100 pint (Anh) 3788 thìa canh (hệ mét)
1000 pint (Anh) 37884 thìa canh (hệ mét)

Cách chuyển đổi pint (Anh) sang thìa canh (hệ mét)

1 pint (Anh) = 37.88 thìa canh (hệ mét)

1 thìa canh (hệ mét) = 0.026396 pint (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pint (Anh) sang thìa canh (hệ mét):
15 pint (Anh) = 15 × 37.88 thìa canh (hệ mét) = 568.26 thìa canh (hệ mét)

Chuyển đổi pint (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.