Chuyển đổi pint (Anh) sang foot gỗ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Anh) [pt (UK)] sang đơn vị foot gỗ [board foot]
pint (Anh) [pt (UK)]
foot gỗ [board foot]

pint (Anh)

Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.

foot gỗ

Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.

Bảng chuyển đổi pint (Anh) sang foot gỗ

pint (Anh) [pt (UK)] foot gỗ [board foot]
0.01 pint (Anh) 0.002408 foot gỗ
0.10 pint (Anh) 0.0241 foot gỗ
1 pint (Anh) 0.2408 foot gỗ
2 pint (Anh) 0.4816 foot gỗ
3 pint (Anh) 0.7224 foot gỗ
5 pint (Anh) 1.20 foot gỗ
10 pint (Anh) 2.41 foot gỗ
20 pint (Anh) 4.82 foot gỗ
50 pint (Anh) 12.04 foot gỗ
100 pint (Anh) 24.08 foot gỗ
1000 pint (Anh) 240.82 foot gỗ

Cách chuyển đổi pint (Anh) sang foot gỗ

1 pint (Anh) = 0.240816 foot gỗ

1 foot gỗ = 4.15 pint (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pint (Anh) sang foot gỗ:
15 pint (Anh) = 15 × 0.240816 foot gỗ = 3.61 foot gỗ

Chuyển đổi pint (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.