Chuyển đổi pint (Anh) sang thùng to
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Anh) [pt (UK)] sang đơn vị thùng to [hogshead]
pint (Anh)
Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.
thùng to
Định nghĩa: thùng to là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng to bằng 0.2384809424 mét khối.
Bảng chuyển đổi pint (Anh) sang thùng to
| pint (Anh) [pt (UK)] | thùng to [hogshead] |
|---|---|
| 0.01 pint (Anh) | 0.000024 thùng to |
| 0.10 pint (Anh) | 0.000238 thùng to |
| 1 pint (Anh) | 0.002383 thùng to |
| 2 pint (Anh) | 0.004766 thùng to |
| 3 pint (Anh) | 0.007149 thùng to |
| 5 pint (Anh) | 0.0119 thùng to |
| 10 pint (Anh) | 0.0238 thùng to |
| 20 pint (Anh) | 0.0477 thùng to |
| 50 pint (Anh) | 0.1191 thùng to |
| 100 pint (Anh) | 0.2383 thùng to |
| 1000 pint (Anh) | 2.38 thùng to |
Cách chuyển đổi pint (Anh) sang thùng to
1 pint (Anh) = 0.002383 thùng to
1 thùng to = 419.67 pint (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint (Anh) sang thùng to:
15 pint (Anh) = 15 × 0.002383 thùng to = 0.035743 thùng to