Chuyển đổi pint (Anh) sang yard khối
pint (Anh)
Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
Bảng chuyển đổi pint (Anh) sang yard khối
| pint (Anh) [pt (UK)] | yard khối [yd^3] |
|---|---|
| 0.01 pint (Anh) | 0.000007 yard khối |
| 0.10 pint (Anh) | 0.000074 yard khối |
| 1 pint (Anh) | 0.000743 yard khối |
| 2 pint (Anh) | 0.001487 yard khối |
| 3 pint (Anh) | 0.002230 yard khối |
| 5 pint (Anh) | 0.003716 yard khối |
| 10 pint (Anh) | 0.007433 yard khối |
| 20 pint (Anh) | 0.0149 yard khối |
| 50 pint (Anh) | 0.0372 yard khối |
| 100 pint (Anh) | 0.0743 yard khối |
| 1000 pint (Anh) | 0.7433 yard khối |
Cách chuyển đổi pint (Anh) sang yard khối
1 pint (Anh) = 0.000743 yard khối
1 yard khối = 1345 pint (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint (Anh) sang yard khối:
15 pint (Anh) = 15 × 0.000743 yard khối = 0.011149 yard khối