Chuyển đổi pint (Anh) sang gill (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Anh) [pt (UK)] sang đơn vị gill (Mỹ) [gi]
pint (Anh) [pt (UK)]
gill (Mỹ) [gi]

pint (Anh)

Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.

gill (Mỹ)

Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.

Bảng chuyển đổi pint (Anh) sang gill (Mỹ)

pint (Anh) [pt (UK)] gill (Mỹ) [gi]
0.01 pint (Anh) 0.0480 gill (Mỹ)
0.10 pint (Anh) 0.4804 gill (Mỹ)
1 pint (Anh) 4.80 gill (Mỹ)
2 pint (Anh) 9.61 gill (Mỹ)
3 pint (Anh) 14.41 gill (Mỹ)
5 pint (Anh) 24.02 gill (Mỹ)
10 pint (Anh) 48.04 gill (Mỹ)
20 pint (Anh) 96.08 gill (Mỹ)
50 pint (Anh) 240.19 gill (Mỹ)
100 pint (Anh) 480.38 gill (Mỹ)
1000 pint (Anh) 4804 gill (Mỹ)

Cách chuyển đổi pint (Anh) sang gill (Mỹ)

1 pint (Anh) = 4.80 gill (Mỹ)

1 gill (Mỹ) = 0.208168 pint (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pint (Anh) sang gill (Mỹ):
15 pint (Anh) = 15 × 4.80 gill (Mỹ) = 72.06 gill (Mỹ)

Chuyển đổi pint (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.