Chuyển đổi pint (Anh) sang quart (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Anh) [pt (UK)] sang đơn vị quart (Anh) [qt (UK)]
pint (Anh)
Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
Bảng chuyển đổi pint (Anh) sang quart (Anh)
| pint (Anh) [pt (UK)] | quart (Anh) [qt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 pint (Anh) | 0.005000 quart (Anh) |
| 0.10 pint (Anh) | 0.0500 quart (Anh) |
| 1 pint (Anh) | 0.5000 quart (Anh) |
| 2 pint (Anh) | 1.00 quart (Anh) |
| 3 pint (Anh) | 1.50 quart (Anh) |
| 5 pint (Anh) | 2.50 quart (Anh) |
| 10 pint (Anh) | 5.00 quart (Anh) |
| 20 pint (Anh) | 10.00 quart (Anh) |
| 50 pint (Anh) | 25.00 quart (Anh) |
| 100 pint (Anh) | 50.00 quart (Anh) |
| 1000 pint (Anh) | 500.00 quart (Anh) |
Cách chuyển đổi pint (Anh) sang quart (Anh)
1 pint (Anh) = 0.500000 quart (Anh)
1 quart (Anh) = 2.00 pint (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint (Anh) sang quart (Anh):
15 pint (Anh) = 15 × 0.500000 quart (Anh) = 7.50 quart (Anh)