Chuyển đổi pint (Anh) sang acre-feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Anh) [pt (UK)] sang đơn vị acre-feet [ac*ft]
pint (Anh)
Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.
acre-feet
Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.
Bảng chuyển đổi pint (Anh) sang acre-feet
| pint (Anh) [pt (UK)] | acre-feet [ac*ft] |
|---|---|
| 0.01 pint (Anh) | 0.000000 acre-feet |
| 0.10 pint (Anh) | 0.000000 acre-feet |
| 1 pint (Anh) | 0.000000 acre-feet |
| 2 pint (Anh) | 0.000001 acre-feet |
| 3 pint (Anh) | 0.000001 acre-feet |
| 5 pint (Anh) | 0.000002 acre-feet |
| 10 pint (Anh) | 0.000005 acre-feet |
| 20 pint (Anh) | 0.000009 acre-feet |
| 50 pint (Anh) | 0.000023 acre-feet |
| 100 pint (Anh) | 0.000046 acre-feet |
| 1000 pint (Anh) | 0.000461 acre-feet |
Cách chuyển đổi pint (Anh) sang acre-feet
1 pint (Anh) = 0.000000 acre-feet
1 acre-feet = 2170624 pint (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint (Anh) sang acre-feet:
15 pint (Anh) = 15 × 0.000000 acre-feet = 0.000007 acre-feet