Chuyển đổi pint (Anh) sang acre-inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Anh) [pt (UK)] sang đơn vị acre-inch [ac*in]
pint (Anh)
Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.
acre-inch
Định nghĩa: acre-inch là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-inch bằng 102.790153129 mét khối.
Bảng chuyển đổi pint (Anh) sang acre-inch
| pint (Anh) [pt (UK)] | acre-inch [ac*in] |
|---|---|
| 0.01 pint (Anh) | 0.000000 acre-inch |
| 0.10 pint (Anh) | 0.000001 acre-inch |
| 1 pint (Anh) | 0.000006 acre-inch |
| 2 pint (Anh) | 0.000011 acre-inch |
| 3 pint (Anh) | 0.000017 acre-inch |
| 5 pint (Anh) | 0.000028 acre-inch |
| 10 pint (Anh) | 0.000055 acre-inch |
| 20 pint (Anh) | 0.000111 acre-inch |
| 50 pint (Anh) | 0.000276 acre-inch |
| 100 pint (Anh) | 0.000553 acre-inch |
| 1000 pint (Anh) | 0.005528 acre-inch |
Cách chuyển đổi pint (Anh) sang acre-inch
1 pint (Anh) = 0.000006 acre-inch
1 acre-inch = 180885 pint (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint (Anh) sang acre-inch:
15 pint (Anh) = 15 × 0.000006 acre-inch = 0.000083 acre-inch