Chuyển đổi pint (Anh) sang thìa tráng miệng (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Anh) [pt (UK)] sang đơn vị thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
pint (Anh)
Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.
thìa tráng miệng (Anh)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi pint (Anh) sang thìa tráng miệng (Anh)
| pint (Anh) [pt (UK)] | thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 pint (Anh) | 0.4800 thìa tráng miệng (Anh) |
| 0.10 pint (Anh) | 4.80 thìa tráng miệng (Anh) |
| 1 pint (Anh) | 48.00 thìa tráng miệng (Anh) |
| 2 pint (Anh) | 96.00 thìa tráng miệng (Anh) |
| 3 pint (Anh) | 144.00 thìa tráng miệng (Anh) |
| 5 pint (Anh) | 240.00 thìa tráng miệng (Anh) |
| 10 pint (Anh) | 480.00 thìa tráng miệng (Anh) |
| 20 pint (Anh) | 960.00 thìa tráng miệng (Anh) |
| 50 pint (Anh) | 2400 thìa tráng miệng (Anh) |
| 100 pint (Anh) | 4800 thìa tráng miệng (Anh) |
| 1000 pint (Anh) | 48000 thìa tráng miệng (Anh) |
Cách chuyển đổi pint (Anh) sang thìa tráng miệng (Anh)
1 pint (Anh) = 48.00 thìa tráng miệng (Anh)
1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.020833 pint (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint (Anh) sang thìa tráng miệng (Anh):
15 pint (Anh) = 15 × 48.00 thìa tráng miệng (Anh) = 720.00 thìa tráng miệng (Anh)