Chuyển đổi pint (Anh) sang milimét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Anh) [pt (UK)] sang đơn vị milimét khối [mm^3]
pint (Anh)
Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.
milimét khối
Định nghĩa: milimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 milimét khối bằng 1.0e-9 mét khối.
Bảng chuyển đổi pint (Anh) sang milimét khối
| pint (Anh) [pt (UK)] | milimét khối [mm^3] |
|---|---|
| 0.01 pint (Anh) | 5683 milimét khối |
| 0.10 pint (Anh) | 56826 milimét khối |
| 1 pint (Anh) | 568261 milimét khối |
| 2 pint (Anh) | 1136523 milimét khối |
| 3 pint (Anh) | 1704784 milimét khối |
| 5 pint (Anh) | 2841306 milimét khối |
| 10 pint (Anh) | 5682613 milimét khối |
| 20 pint (Anh) | 11365226 milimét khối |
| 50 pint (Anh) | 28413065 milimét khối |
| 100 pint (Anh) | 56826130 milimét khối |
| 1000 pint (Anh) | 568261300 milimét khối |
Cách chuyển đổi pint (Anh) sang milimét khối
1 pint (Anh) = 568261 milimét khối
1 milimét khối = 0.000002 pint (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint (Anh) sang milimét khối:
15 pint (Anh) = 15 × 568261 milimét khối = 8523919 milimét khối