Chuyển đổi pint (Anh) sang thùng (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Anh) [pt (UK)] sang đơn vị thùng (Mỹ) [bbl (US)]
pint (Anh) [pt (UK)]
thùng (Mỹ) [bbl (US)]

pint (Anh)

Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.

thùng (Mỹ)

Định nghĩa: thùng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ) bằng 0.1192404712 mét khối.

Bảng chuyển đổi pint (Anh) sang thùng (Mỹ)

pint (Anh) [pt (UK)] thùng (Mỹ) [bbl (US)]
0.01 pint (Anh) 0.000048 thùng (Mỹ)
0.10 pint (Anh) 0.000477 thùng (Mỹ)
1 pint (Anh) 0.004766 thùng (Mỹ)
2 pint (Anh) 0.009531 thùng (Mỹ)
3 pint (Anh) 0.0143 thùng (Mỹ)
5 pint (Anh) 0.0238 thùng (Mỹ)
10 pint (Anh) 0.0477 thùng (Mỹ)
20 pint (Anh) 0.0953 thùng (Mỹ)
50 pint (Anh) 0.2383 thùng (Mỹ)
100 pint (Anh) 0.4766 thùng (Mỹ)
1000 pint (Anh) 4.77 thùng (Mỹ)

Cách chuyển đổi pint (Anh) sang thùng (Mỹ)

1 pint (Anh) = 0.004766 thùng (Mỹ)

1 thùng (Mỹ) = 209.83 pint (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pint (Anh) sang thùng (Mỹ):
15 pint (Anh) = 15 × 0.004766 thùng (Mỹ) = 0.071485 thùng (Mỹ)

Chuyển đổi pint (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.