Chuyển đổi pint (Anh) sang minim (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Anh) [pt (UK)] sang đơn vị minim (Mỹ) [minim (US)]
pint (Anh)
Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi pint (Anh) sang minim (Mỹ)
| pint (Anh) [pt (UK)] | minim (Mỹ) [minim (US)] |
|---|---|
| 0.01 pint (Anh) | 92.23 minim (Mỹ) |
| 0.10 pint (Anh) | 922.33 minim (Mỹ) |
| 1 pint (Anh) | 9223 minim (Mỹ) |
| 2 pint (Anh) | 18447 minim (Mỹ) |
| 3 pint (Anh) | 27670 minim (Mỹ) |
| 5 pint (Anh) | 46116 minim (Mỹ) |
| 10 pint (Anh) | 92233 minim (Mỹ) |
| 20 pint (Anh) | 184466 minim (Mỹ) |
| 50 pint (Anh) | 461165 minim (Mỹ) |
| 100 pint (Anh) | 922330 minim (Mỹ) |
| 1000 pint (Anh) | 9223296 minim (Mỹ) |
Cách chuyển đổi pint (Anh) sang minim (Mỹ)
1 pint (Anh) = 9223 minim (Mỹ)
1 minim (Mỹ) = 0.000108 pint (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint (Anh) sang minim (Mỹ):
15 pint (Anh) = 15 × 9223 minim (Mỹ) = 138349 minim (Mỹ)