Chuyển đổi pint (Anh) sang Taza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Anh) [pt (UK)] sang đơn vị Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
pint (Anh)
Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
Bảng chuyển đổi pint (Anh) sang Taza (Tây Ban Nha)
| pint (Anh) [pt (UK)] | Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] |
|---|---|
| 0.01 pint (Anh) | 0.0240 Taza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 pint (Anh) | 0.2402 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1 pint (Anh) | 2.40 Taza (Tây Ban Nha) |
| 2 pint (Anh) | 4.80 Taza (Tây Ban Nha) |
| 3 pint (Anh) | 7.21 Taza (Tây Ban Nha) |
| 5 pint (Anh) | 12.01 Taza (Tây Ban Nha) |
| 10 pint (Anh) | 24.02 Taza (Tây Ban Nha) |
| 20 pint (Anh) | 48.04 Taza (Tây Ban Nha) |
| 50 pint (Anh) | 120.10 Taza (Tây Ban Nha) |
| 100 pint (Anh) | 240.19 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1000 pint (Anh) | 2402 Taza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi pint (Anh) sang Taza (Tây Ban Nha)
1 pint (Anh) = 2.40 Taza (Tây Ban Nha)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 0.416337 pint (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint (Anh) sang Taza (Tây Ban Nha):
15 pint (Anh) = 15 × 2.40 Taza (Tây Ban Nha) = 36.03 Taza (Tây Ban Nha)