Chuyển đổi pint (Anh) sang gill (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Anh) [pt (UK)] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
pint (Anh)
Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
Bảng chuyển đổi pint (Anh) sang gill (Anh)
| pint (Anh) [pt (UK)] | gill (Anh) [gi (UK)] |
|---|---|
| 0.01 pint (Anh) | 0.0400 gill (Anh) |
| 0.10 pint (Anh) | 0.4000 gill (Anh) |
| 1 pint (Anh) | 4.00 gill (Anh) |
| 2 pint (Anh) | 8.00 gill (Anh) |
| 3 pint (Anh) | 12.00 gill (Anh) |
| 5 pint (Anh) | 20.00 gill (Anh) |
| 10 pint (Anh) | 40.00 gill (Anh) |
| 20 pint (Anh) | 80.00 gill (Anh) |
| 50 pint (Anh) | 200.00 gill (Anh) |
| 100 pint (Anh) | 400.00 gill (Anh) |
| 1000 pint (Anh) | 4000 gill (Anh) |
Cách chuyển đổi pint (Anh) sang gill (Anh)
1 pint (Anh) = 4.00 gill (Anh)
1 gill (Anh) = 0.250000 pint (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint (Anh) sang gill (Anh):
15 pint (Anh) = 15 × 4.00 gill (Anh) = 60.00 gill (Anh)