Chuyển đổi pint (Anh) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Anh) [pt (UK)] sang đơn vị acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)]
pint (Anh)
Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
Bảng chuyển đổi pint (Anh) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
| pint (Anh) [pt (UK)] | acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 pint (Anh) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 pint (Anh) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 pint (Anh) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 pint (Anh) | 0.000001 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 pint (Anh) | 0.000001 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 pint (Anh) | 0.000002 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 pint (Anh) | 0.000005 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 pint (Anh) | 0.000009 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 pint (Anh) | 0.000023 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 pint (Anh) | 0.000046 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 pint (Anh) | 0.000461 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi pint (Anh) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 pint (Anh) = 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 2170637 pint (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint (Anh) sang acre-feet (khảo sát Mỹ):
15 pint (Anh) = 15 × 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 0.000007 acre-feet (khảo sát Mỹ)