Chuyển đổi pint (Anh) sang trăm feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pint (Anh) [pt (UK)] sang đơn vị trăm feet khối [hundred-cubic foot]
pint (Anh)
Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.
trăm feet khối
Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.
Bảng chuyển đổi pint (Anh) sang trăm feet khối
| pint (Anh) [pt (UK)] | trăm feet khối [hundred-cubic foot] |
|---|---|
| 0.01 pint (Anh) | 0.000002 trăm feet khối |
| 0.10 pint (Anh) | 0.000020 trăm feet khối |
| 1 pint (Anh) | 0.000201 trăm feet khối |
| 2 pint (Anh) | 0.000401 trăm feet khối |
| 3 pint (Anh) | 0.000602 trăm feet khối |
| 5 pint (Anh) | 0.001003 trăm feet khối |
| 10 pint (Anh) | 0.002007 trăm feet khối |
| 20 pint (Anh) | 0.004014 trăm feet khối |
| 50 pint (Anh) | 0.0100 trăm feet khối |
| 100 pint (Anh) | 0.0201 trăm feet khối |
| 1000 pint (Anh) | 0.2007 trăm feet khối |
Cách chuyển đổi pint (Anh) sang trăm feet khối
1 pint (Anh) = 0.000201 trăm feet khối
1 trăm feet khối = 4983 pint (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pint (Anh) sang trăm feet khối:
15 pint (Anh) = 15 × 0.000201 trăm feet khối = 0.003010 trăm feet khối