Chuyển đổi ell sang gang (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị gang (vải) [span (cloth)]
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
Bảng chuyển đổi ell sang gang (vải)
| ell [ell] | gang (vải) [span (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 ell | 0.0500 gang (vải) |
| 0.10 ell | 0.5000 gang (vải) |
| 1 ell | 5.00 gang (vải) |
| 2 ell | 10.00 gang (vải) |
| 3 ell | 15.00 gang (vải) |
| 5 ell | 25.00 gang (vải) |
| 10 ell | 50.00 gang (vải) |
| 20 ell | 100.00 gang (vải) |
| 50 ell | 250.00 gang (vải) |
| 100 ell | 500.00 gang (vải) |
| 1000 ell | 5000 gang (vải) |
Cách chuyển đổi ell sang gang (vải)
1 ell = 5.00 gang (vải)
1 gang (vải) = 0.200000 ell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ell sang gang (vải):
15 ell = 15 × 5.00 gang (vải) = 75.00 gang (vải)