Chuyển đổi ell sang feet (khảo sát Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị feet (khảo sát Mỹ) [ft]
ell [ell]
feet (khảo sát Mỹ) [ft]

ell

Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.

feet (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.

Bảng chuyển đổi ell sang feet (khảo sát Mỹ)

ell [ell] feet (khảo sát Mỹ) [ft]
0.01 ell 0.0375 feet (khảo sát Mỹ)
0.10 ell 0.3750 feet (khảo sát Mỹ)
1 ell 3.75 feet (khảo sát Mỹ)
2 ell 7.50 feet (khảo sát Mỹ)
3 ell 11.25 feet (khảo sát Mỹ)
5 ell 18.75 feet (khảo sát Mỹ)
10 ell 37.50 feet (khảo sát Mỹ)
20 ell 75.00 feet (khảo sát Mỹ)
50 ell 187.50 feet (khảo sát Mỹ)
100 ell 375.00 feet (khảo sát Mỹ)
1000 ell 3750 feet (khảo sát Mỹ)

Cách chuyển đổi ell sang feet (khảo sát Mỹ)

1 ell = 3.75 feet (khảo sát Mỹ)

1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.266667 ell

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ell sang feet (khảo sát Mỹ):
15 ell = 15 × 3.75 feet (khảo sát Mỹ) = 56.25 feet (khảo sát Mỹ)

Chuyển đổi ell sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.