Chuyển đổi ell sang Amsterdam ell (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị Amsterdam ell (Hà Lan) [el]
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
Bảng chuyển đổi ell sang Amsterdam ell (Hà Lan)
| ell [ell] | Amsterdam ell (Hà Lan) [el] |
|---|---|
| 0.01 ell | 0.0166 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 0.10 ell | 0.1662 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 1 ell | 1.66 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 2 ell | 3.32 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 3 ell | 4.99 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 5 ell | 8.31 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 10 ell | 16.62 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 20 ell | 33.24 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 50 ell | 83.09 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 100 ell | 166.18 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 1000 ell | 1662 Amsterdam ell (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi ell sang Amsterdam ell (Hà Lan)
1 ell = 1.66 Amsterdam ell (Hà Lan)
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 0.601750 ell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ell sang Amsterdam ell (Hà Lan):
15 ell = 15 × 1.66 Amsterdam ell (Hà Lan) = 24.93 Amsterdam ell (Hà Lan)