Chuyển đổi ell sang angstrom
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ell [ell] sang đơn vị angstrom [A]
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
angstrom
Định nghĩa: angstrom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 angstrom bằng 1.0e-10 mét.
Bảng chuyển đổi ell sang angstrom
| ell [ell] | angstrom [A] |
|---|---|
| 0.01 ell | 114300000 angstrom |
| 0.10 ell | 1143000000 angstrom |
| 1 ell | 11430000000 angstrom |
| 2 ell | 22860000000 angstrom |
| 3 ell | 34290000000 angstrom |
| 5 ell | 57150000000 angstrom |
| 10 ell | 114300000000 angstrom |
| 20 ell | 228600000000 angstrom |
| 50 ell | 571500000000 angstrom |
| 100 ell | 1143000000000 angstrom |
| 1000 ell | 11430000000000 angstrom |
Cách chuyển đổi ell sang angstrom
1 ell = 11430000000 angstrom
1 angstrom = 0.000000 ell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ell sang angstrom:
15 ell = 15 × 11430000000 angstrom = 171450000000 angstrom